[sōng xī]
tùng khê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松溪县sōng xī xiàn
tùng khê huyện
huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.