[sōng guǒ]
tùng quả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松果体sōng guǒ tǐ
tùng quả thể
thể tùng quả
松果腺sōng guǒ xiàn
tùng quả tuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.