[sōng xià]
tùng hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松下公司sōng xià gōng sī
tùng hạ công ti
Tập đoàn Panasonic
松下电器sōng xià diàn qì
tùng hạ điện khí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.