[mà]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杩头mà tóu
Thanh gỗ ngang ở hai đầu giường hoặc hai đầu cánh cửa; (cổ) lễ tế hành lễ tại nơi đóng quân khi xuất chinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.