[lái zhe]
你刚才说什么来着?他去年冬天还回家来着
nǐ gāng cái shuō shén me lái zhe ? tā qù nián dōng tiān hái huí jiā lái zhe
Vừa nãy bạn nói gì ấy nhỉ? Anh ấy năm ngoái còn về nhà mà
你忘记小时候爸爸怎么教导咱们来着
nǐ wàng jì xiǎo shí hòu bà ba zěn me jiào dǎo zán men lái zhe
Bạn quên hồi nhỏ bố đã dạy chúng ta thế nào rồi à
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.