汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
来意 (lái yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
来意
【來意】
[lái yì]
lai ý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mục đích khi đến
Ví dụ
说明来意
shuō míng lái yì
Nói rõ mục đích
Từ ghép
0 từ chứa “来意”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
到这里来的意图
说明~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
来
lái
lai
Di chuyển từ nơi khác đến vị trí hiện tại; tới; Chỉ thời gian, từ trước đến nay; luôn luôn; Thời gian sắp tới; tương lai
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích