[lái tái]
lai đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下不来台xià bù lái tái
hạ bất lai đài
bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.