[lái shì]
lai sự
他头脑灵活,挺会来事的
tā tóu nǎo líng huó , tǐng huì lái shì de
Anh ấy đầu óc nhanh nhạy, rất biết cách xoay sở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.