[tiáo wén]
điều văn
斑马身上有1
bān mǎ shēn shàng yǒu 1
Trên thân ngựa vằn có 1
条纹噪鹛tiáo wén zào méi
chim khướu cười vằn
有条纹yǒu tiáo wén
hữu điều văn
có sọc