[tiáo lǐ]
điều lý
条理分明
tiáo lǐ fēn míng
Rành mạch, rõ ràng
生活安排得很有条理
shēng huó ān pái dé hěn yǒu tiáo lǐ
Sắp xếp cuộc sống rất ngăn nắp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.