[shù shēn]
thúc thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
束身内衣shù shēn nèi yī
thúc thân nội y
áo nịt bụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.