[sháo]
thược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杓子sháo zǐ
thược tử
cái xúc
杓球场sháo qiú chǎng
thược cầu trường
sân golf
网杓wǎng sháo
võng thược
vá lọc
脑杓nǎo sháo
não thược
độ dốc hình cái thìa ở gáy
大杓鹬dà sháo yù
đại thược duật
curlew Viễn Đông
小杓鹬xiǎo sháo yù
tiểu thược duật
curlew nhỏ
中杓鹬zhōng sháo yù
trung thược duật
chim choắt mỏ cong
白腰杓鹬bái yāo sháo yù
bạch yêu thược duật
choắt mỏ cong Âu Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.