[xìng yǎn]
hạnh nhãn
柳眉杏眼
liǔ méi xìng yǎn
Lông mày liễu mắt hạnh.
杏眼圆睁
xìng yǎn yuán zhēng
Mắt hạnh mở to.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.