[lǐ shēng]
lý sinh
李生子李生兄弟。通称双生。Iuan〈书〉相貌美。娈(變)Iuan 图
lǐ shēng zǐ lǐ shēng xiōng dì 。 tōng chēng shuāng shēng 。Iuan〈 shū 〉 xiàng mào měi 。 luán ( biàn )Iuan tú
Anh em sinh đôi. (Cổ) dung mạo đẹp. (biến) dung mạo đẹp.
李生缩
lǐ shēng suō
Lý sinh co rút.
拍李生
pāi lǐ shēng
Vỗ Lý sinh.
挛(攣)搖李生
luán ( luán ) yáo lǐ shēng
Co rút (co rút) lắc lư Lý sinh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.