[lǐ sī tè]
lý tư đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
李斯特菌lǐ sī tè jūn
lý tư đặc khuẩn
Listeria monocytogenes
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.