[lǐ dé]
lý đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
李德林lǐ dé lín
lý đức lâm
Lý Đức Lâm, nhà sử học của thời Bắc Ngụy và triều Tùy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.