[wù]
ngột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杌陧wù niè
ngột niết
bất ổn; không ổn định; bất an
杌凳wù dèng
ngột đắng
ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
梼杌táo wù
đào ngột
quái thú huyền thoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.