[chā]
xoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桠杈yā chā
nha xoa
Xem 1497 trang
丫杈yā chā
chỗ chạc; công cụ làm từ gỗ chạc
打杈dǎ chā
đả xoa
tỉa cành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.