[quán shǔ]
quyền thuộc
权属登记 权属纠纷
quán shǔ dēng jì quán shǔ jiū fēn
đăng ký quyền sở hữu, tranh chấp quyền sở hữu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.