[quán yí]
quyền nghi
权宜之计
quán yí zhī jì
biện pháp tạm thời
权宜之策quán yí zhī cè
quyền nghi chi sách
chiến lược tạm thời; biện pháp tạm thời; kế hoạch tạm bợ
权宜之计quán yí zhī jì
quyền nghi chi kế
kế hoạch tạm thời; biện pháp tạm thời; kế sách tạm bợ