汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
杂项 (zá xiàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
杂项
【雜項】
[zá xiàng]
tạp hạng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tạp mục
Ví dụ
杂项开支
zá xiàng kāi zhī
Chi phí linh tinh
Từ ghép
0 từ chứa “杂项”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
正项以外的项目
~开支
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
杂
zá
tạp
hỗn hợp, không thuần nhất; phức tạp; nhiều loại, đa dạng; lộn xộn; ồn ào, huyên náo
项
xiàng
hạng
Phần sau cổ, gáy; Mục, điều, hạng mục; Đơn vị đếm các mục, điều, hạng mục