[zá yīn]
tạp âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心杂音xīn zá yīn
tâm tạp âm
xem 心臟雜音|心脏杂音[xin1 zang4 za2 yin1]
心脏杂音xīn zāng zá yīn
tâm tạng tạp âm
tiếng thổi tim