[zá jì]
tạp ký
学习杂记
xué xí zá jì
Ghi chép linh tinh về học tập
旅途杂记
lǚ tú zá jì
Ghi chép linh tinh về chuyến đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.