[zá huó]
tạp hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杂活儿zá huó ér
tạp hoạt nhi
Việc lặt vặt; việc chân tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.