[zá yì]
tạp dịch
干杂役
gān zá yì
Lao công, người làm việc lặt vặt
靠在餐厅做杂役维持生活
kào zài cān tīng zuò zá yì wéi chí shēng huó
Làm tạp vụ ở nhà hàng để kiếm sống
客店杂役 在衝门当杂役
kè diàn zá yì zài chōng mén dāng zá yì
Người phục vụ trong quán trọ, làm tạp vụ ở cửa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.