[zá jiàn]
tạp kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
杂件儿zá jiàn ér
tạp kiện nhi
hàng hóa tạp nham
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.