杀马特 (shā mǎ tè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
杀马特【殺馬特】
[shā mǎ tè]
sát mã đặc
3 chữ
Từ vựng
1
tiểu văn hóa Trung Quốc của thanh niên di cư thành thị, thường có trình độ học vấn thấp, với kiểu tóc phóng đại, trang điểm đậm, trang phục sặc sỡ, khuyên cơ thể, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “杀马特”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.