[shā qì]
sát khí
杀气腾腾
shā qì téng téng
Đầy sát khí
杀气腾腾shā qì téng téng
sát khí đằng đằng
hung dữ; trông đầy sát khí
眼露杀气yǎn lù shā qì
nhãn lộ sát khí
có ánh mắt sát khí