汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
杀机 (shā jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
杀机
【殺機】
[shā jī]
sát cơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ý muốn giết người
2
nguy hiểm lớn
Ví dụ
动杀机
dòng shā jī
Nổi lòng sát ý
Từ ghép
0 từ chứa “杀机”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
杀人的念头
动~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
杀
shā
sát
Giết, làm chết một sinh vật; Chiến đấu, đánh nhau quyết liệt; Xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành