[shā dí]
sát địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上阵杀敌shàng zhèn shā dí
thượng trận sát địch
ra trận; tấn công kẻ địch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.