[shā shǒu]
sát thủ
职业杀手
zhí yè shā shǒu
Sát thủ chuyên nghiệp
癌症是威胁人类生命的杀手
ái zhèng shì wēi xié rén lèi shēng mìng de shā shǒu
Ung thư là kẻ giết người đe dọa tính mạng con người
杀手锏shā shǒu jiǎn
sát thủ giản
con át chủ bài
背影杀手bèi yǐng shā shǒu
bối
người trông tuyệt đẹp từ phía sau; người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt hấp dẫn; viết tắt thành 背殺|背杀[bei4 sha1]
连环杀手lián huán shā shǒu
liên hoàn sát thủ
kẻ giết người hàng loạt