汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
杀戒 (shā jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
杀戒
【殺戒】
[shā jiè]
sát giới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Giới cấm sát sinh (Phật giáo, Đạo giáo)
Ví dụ
大开杀戒
dà kāi shā jiè
Thảm sát
Từ ghép
0 từ chứa “杀戒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
佛教、道教指禁止杀害生灵的戒律
大开~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
杀
shā
sát
Giết, làm chết một sinh vật; Chiến đấu, đánh nhau quyết liệt; Xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn
戒
jiè
giới
Phòng ngừa, đề phòng, cảnh giác; Khuyên răn, cảnh báo, nhắc nhở; Cai, bỏ (thói quen xấu, nghiện)