[shā hài]
sát hại
惨遭杀害
cǎn zāo shā hài
Bị thảm sát
杀害野生动物
shā hài yě shēng dòng wù
Giết hại động vật hoang dã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.