[shā shāng]
sát thương
杀伤力
shā shāng lì
Sức sát thương
杀伤力shā shāng lì
sát thương lực
sức sát thương; tính gây hại
破片杀伤pò piàn shā shāng
phá phiến sát thương
mảnh văng