汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
机修 (jī xiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
机修
【機修】
[jī xiū]
cơ tu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sửa chữa máy móc
Ví dụ
机修工
jī xiū gōng
thợ sửa máy
Từ ghép
0 từ chứa “机修”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
机器维修
~工
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
机
jī
cơ
Máy móc, thiết bị có động cơ; Cơ hội, thời cơ thuận lợi; Cơ chế, bộ phận vận hành
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp