汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
朴陋 (pǔ lòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
朴陋
【樸陋】
[pǔ lòu]
phác lậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chất phác giản dị
Ví dụ
陈设朴陋
chén shè pǔ lòu
Bày biện thô sơ
Từ ghép
0 từ chứa “朴陋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
朴素简陋
陈设~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
朴
pǔ
phác
Mộc mạc, giản dị, chất phác; Thẳng thắn, chân thật; Vỏ cây
陋
lòu
lậu
Thấp kém, không sang trọng, đơn sơ; Xấu xí, không đẹp mắt; Hạn hẹp, nông cạn về kiến thức hoặc tầm nhìn