[běn néng]
bản năng
他看见红光一闪,本能地闭上了眼睛
tā kàn jiàn hóng guāng yì shǎn , běn néng dì bì shàng le yǎn jīng
Anh ấy thấy ánh sáng đỏ lóe lên, theo bản năng nhắm mắt lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.