[běn mò]
bản mạt
详述本末
xiáng shù běn mò
Nói rõ đầu đuôi
纪事本末
jì shì běn mò
Ghi chép đầu đuôi sự việc
不辦本末
bú bàn běn mò
Không bàn đầu đuôi
本末颠倒
běn mò diān dǎo
Đầu đuôi câu chuyện
本末倒置běn mò dǎo zhì
bản mạt đảo trí
nghĩa đen: lộn gốc và cành; nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả; chú trọng cái phụ hơn cái cơ bản