[běn dǐ]
bản để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本底计数běn dǐ jì shù
bản để kế số
số đếm nền
本底调查běn dǐ diào chá
bản để điệu tra
điều tra lý lịch
本底辐射běn dǐ fú shè
bản để phúc xạ
bức xạ nền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.