[mò jié]
mạt tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细枝末节xì zhī mò jié
tế chi mạt tiết
chi tiết nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh
细微末节xì wēi mò jié
tế vi mạt tiết
chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.