[mò nián]
mạt niên
明朝末年道光末年
míng cháo mò nián dào guāng mò nián
Cuối đời Minh, cuối niên hiệu Đạo Quang
世纪末年shì jì mò nián
thế kỷ mạt niên
những năm cuối của thế kỷ
战国末年zhàn guó mò nián
chiến quốc mạt niên
cuối thời Chiến Quốc, khoảng 250-221 TCN trước triều đại nhà Tần của Tần Thủy Hoàng