汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
末子 (mò zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
末子
[mò zǐ]
mạt tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bột
2
bụi
Ví dụ
煤末子
méi mò zǐ
Bụi than đá
Từ ghép
0 từ chứa “末子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
细碎的或成面儿的东西
煤~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
末
mò
mạt
Phần cuối, giai đoạn cuối của một khoảng thời gian; Đầu mút, phần nhỏ nhất, vụn; Nhỏ bé, không đáng kể
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể