[wèi ài]
vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方兴未艾fāng xīng wèi ài
phương hưng vị
hưng thịnh và chưa ngừng; phát triển nhanh; chưa ngừng mạnh
方滋未艾fāng zī wèi ài
phương tư vị
phát triển mạnh và vẫn đang trên đà tăng; mở rộng nhanh chóng; vẫn đang phát triển mạnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.