汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
未果 (wèi guǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
未果
[wèi guǒ]
vị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không thành hiện thực
2
không thành công trong việc...
Ví dụ
谈判未果
抢劫未果
Từ ghép
0 từ chứa “未果”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(书)没有结果;没有实现
谈判~
抢劫~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
未
wèi
chưa; biểu thị hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra; chưa từng; biểu thị hành động chưa từng xảy ra trong quá khứ; chi thứ tám trong mười hai địa chi
果
guǒ
quả
Trái cây, phần của thực vật chứa hạt; Kết quả, thành quả đạt được sau một quá trình; Kết trái, ra quả