[mù shǔ]
mộc thự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木薯淀粉mù shǔ diàn fěn
mộc thự điến phấn
bột năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.