汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
木厚 (mù hòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
木厚
[mù hòu]
mộc hậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chất phác, thật thà
Ví dụ
心地木厚
xīn dì mù hòu
lòng dạ đần độn
Từ ghép
0 từ chứa “木厚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
朴实厚道
心地~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
木
mù
mộc
Cây cối nói chung; thân cây, gỗ; Chậm chạp, đần độn, không nhạy cảm; Vật dụng làm từ gỗ, đặc biệt là quan tài
厚
hòu
hậu
Dày, có độ dày lớn; Sâu sắc, uyên thâm, phong phú; Tốt bụng, nhân hậu, khoan dung