[qī xiàn]
kỳ hạn
期限很短
qī xiàn hěn duǎn
thời hạn rất ngắn
期限三个月
qī xiàn sān gè yuè
thời hạn ba tháng
限你五天期限期限快到了。期欺攲欹蛣缉颜嘁漆蹊䗩
xiàn nǐ wǔ tiān qī xiàn qī xiàn kuài dào le 。 qī qī jī qī jié jī yán qī qī qī 䗩
hạn cho anh năm ngày, hạn sắp đến rồi
最后期限zuì hòu qī xiàn
tối hậu kỳ hạn
hạn chót; thời hạn cuối cùng
截止期限jié zhǐ qī xiàn
tiệt chỉ kỳ hạn
hạn chót