[zhèn]
trẫm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
朕兆zhèn zhào
trẫm triệu
điềm; dấu hiệu; dấu hiệu cảnh báo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.