汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
服色 (fú sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
服色
[fú sè]
phục sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Kiểu dáng, màu sắc quần áo
Ví dụ
民族服色
mín zú fú sè
Trang phục dân tộc
Từ ghép
0 từ chứa “服色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
衣服的样式、颜色
民族~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
服
fú
phục
Chấp nhận, tuân theo, phục tùng; Quần áo, trang phục; Chinh phục, khắc phục, vượt qua
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái