汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
服式 (fú shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
服式
[fú shì]
phục thức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Kiểu dáng trang phục
Ví dụ
新潮服式
xīn cháo fú shì
Kiểu dáng thời trang
Từ ghép
0 từ chứa “服式”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
服装的式样
新潮~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
服
fú
phục
Chấp nhận, tuân theo, phục tùng; Quần áo, trang phục; Chinh phục, khắc phục, vượt qua
式
shì
thức
Kiểu, loại, hình thức, phong cách; Nghi lễ, nghi thức; Công thức, định dạng, tiêu chuẩn